dần dà
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách từ từ, không vội vàng, qua một quá trình kéo dài: Diễn tả sự thay đổi, tiến triển hoặc hành động xảy ra một cách chậm rãi, liên tục theo thời gian, thường dẫn đến một kết quả cuối cùng.
- Một cách tuần tự, từng bước một: Nhấn mạnh tính chất tuần tự, từng bước nhỏ trong một quá trình dài.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cô ấy dần dà làm quen với môi trường làm việc mới. (Diễn tả quá trình thích nghi xảy ra từ từ theo thời gian.)
- Nhờ kiên nhẫn giải thích, nó dần dà hiểu ra vấn đề. (Cho thấy sự hiểu biết đến sau một quá trình được giải thích chậm rãi.)
- Mối quan hệ của họ dần dà trở nên thân thiết hơn. (Nhấn mạnh sự phát triển của tình bạn qua thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự kiên nhẫn hoặc tính tất yếu của thời gian: Thường dùng trong văn kể chuyện hoặc miêu tả để tạo cảm giác về một quá trình dài.
- Dần dà rồi ai cũng sẽ quen với sự thay đổi. (Ám chỉ thời gian sẽ giúp mọi người thích nghi.)
- Kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái: Làm rõ hơn diễn biến chậm của sự thay đổi đó.
- Cơn đau dần dà thuyên giảm. (Sự giảm bớt cơn đau xảy ra chậm rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dần dần: Có nghĩa tương tự, chỉ sự thay đổi từ từ theo thời gian. "Dần dà" thường mang sắc thái văn chương, trìu mến hoặc kéo dài hơn một chút so với "dần dần".
- Từ từ: Nhấn mạnh tốc độ chậm của hành động, ít nhấn mạnh yếu tố thời gian dài như "dần dà".
- Lần lần: Cách nói thân mật, gần nghĩa với "dần dần".
Từ đồng nghĩa
- Từng bước: Theo từng bước một, có trình tự.
- Thong thả: Một cách chậm rãi, không vội.
- Chầm chậm: Rất chậm rãi.
Lưu ý sử dụng
- "Dần dà" thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, ít dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, suồng sã.
- Từ này thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho động từ đó (ví dụ: , ).
- Không nên nhầm lẫn với "dần già" (một cách nói khác của "già dần").